chỉ giáo
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ bảo, hướng dẫn một cách tận tình và có trách nhiệm: Hành động của người trên (về tuổi tác, kinh nghiệm, địa vị) đưa ra những lời khuyên, sự dạy bảo cần thiết và đúng đắn cho người dưới, thường với thái độ khiêm tốn từ phía người xin được chỉ dạy.
- Truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm: Mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự tôn kính đối với người hướng dẫn và sự khiêm cung của người được hướng dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cháu mới vào nghề, mong được các bác chỉ giáo thêm. (Người nói thể hiện sự khiêm tốn, muốn học hỏi từ những người có kinh nghiệm.)
- Xin quý vị cao minh chỉ giáo cho những chỗ còn non kém trong bản thảo này. (Lời đề nghị trang trọng, thể hiện sự tôn trọng và kính cẩn đối với người được hỏi ý kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xin chỉ giáo": Cụm từ thường dùng để mở đầu một lời đề nghị khiêm tốn, xin được người khác (thường là bề trên, người có hiểu biết hơn) hướng dẫn, góp ý.
- Đây là sáng kiến của tôi, xin mọi người chỉ giáo.
- "Lời chỉ giáo": Danh từ hóa từ động từ, chỉ những lời dạy bảo, hướng dẫn quý báu.
- Tôi luôn ghi nhớ những lời chỉ giáo của thầy.
- "Chỉ giáo tận tình": Nhấn mạnh sự nhiệt tình, chu đáo trong việc hướng dẫn.
- Rất cảm ơn anh đã chỉ giáo tận tình cho tôi từng li từng tí.
Biến thể và từ gần giống
- Chỉ bảo (động từ): Hướng dẫn, dạy dỗ. Sắc thái thân mật, phổ biến hơn, ít trang trọng hơn "chỉ giáo".
- Chỉ dạy (động từ): Dạy bảo, hướng dẫn. Gần nghĩa với "chỉ giáo" nhưng phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường.
- Chỉ dẫn (động từ/danh từ): Hướng dẫn cụ thể hoặc những điều hướng dẫn. Thiên về hướng dẫn thực hành, kỹ thuật.
- Dạy bảo (động từ): Dạy dỗ. Thường dùng trong quan hệ trên-dưới rõ rệt (cha mẹ - con cái, thầy - trò).
Từ đồng nghĩa
- Dạy dỗ: Truyền thụ kiến thức, đạo đức (thường mang tính hệ thống, lâu dài).
- Khuyên bảo: Đưa ra lời khuyên với mong muốn người nghe nghe theo (thiên về khuyên nhủ, can ngăn).
- Hướng dẫn: Chỉ đường, chỉ cách làm (thường cụ thể, thiên về kỹ năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "chỉ giáo" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "chỉ giáo" kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "chỉ giáo". Tuy nhiên, tinh thần "xin chỉ giáo" thường gặp trong các câu nói thể hiện đạo lý tôn sư trọng đạo, khiêm tốn học hỏi.)